chairman of the board

chairman of the board

The chairman of the board leads the meeting at the long conference table.

Định nghĩa

Danh từ: Chủ tịch hội đồng quản trị (của một tập đoàn hoặc công ty). Đây người đứng đầu chủ trì các cuộc họp của hội đồng quản trị, cơ quan quyền lực cao nhất trong việc đưa ra các quyết định chiến lược giám sát hoạt động của công ty.

dụ sử dụng
  • (Chủ tịch hội đồng quản trị đã tuyên bố khai mạc cuộc họp.)
  • ( ấy đã được bầu làm chủ tịch hội đồng quản trị sau mười năm làm giám đốc điều hành.)
  • (Chủ tịch hội đồng quản trị tiếng nói cuối cùng về các quyết định lớn của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as chairman of the board": đảm nhiệm vai trò chủ tịch hội đồng quản trị.
    • He has served as chairman of the board for over two decades. (Ông ấy đã đảm nhiệm vai trò chủ tịch hội đồng quản trị trong hơn hai thập kỷ.)
  • "the chairman of the board presides over": chủ tịch hội đồng quản trị chủ trì.
    • The chairman of the board presides over annual shareholder meetings. (Chủ tịch hội đồng quản trị chủ trì các cuộc họp cổ đông thường niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Chairperson of the board (n): chủ tịch hội đồng quản trị (dạng trung tính về giới tính).
    • The chairperson of the board is responsible for setting the agenda. (Chủ tịch hội đồng quản trị chịu trách nhiệm thiết lập chương trình nghị sự.)
  • Chairwoman of the board (n): nữ chủ tịch hội đồng quản trị.
    • She is the first chairwoman of the board in the company's history. ( ấy nữ chủ tịch hội đồng quản trị đầu tiên trong lịch sử công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • President of the board: chủ tịch hội đồng (thường dùng trong các tổ chức phi lợi nhuận hoặc hiệp hội).
  • Board chair: chủ tịch hội đồng (dạng rút gọn, thông dụng trong văn nói).
Các cụm từ liên quan
  • Board of directors: hội đồng quản trị.
    • The board of directors elected a new chairman of the board. (Hội đồng quản trị đã bầu một chủ tịch hội đồng quản trị mới.)
  • Chairman emeritus: chủ tịch danh dự (người từng giữ chức chủ tịch vẫn được tôn vinh sau khi nghỉ hưu).
    • He was given the title chairman emeritus after retirement. (Ông ấy được trao danh hiệu chủ tịch danh dự sau khi nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
  • To report to the chairman of the board: báo cáo trực tiếp với chủ tịch hội đồng quản trị (ám chỉ một vị trí cấp cao).
    • As CEO, she reports directly to the chairman of the board. (Với tư cách giám đốc điều hành, ấy báo cáo trực tiếp với chủ tịch hội đồng quản trị.)